confrontación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konfɾontaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đối đầu, xung độtdanh từconfrontation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confrontaciónDạng gốc (base form)
- confrontacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar la confrontación | Chưa có nghĩa | |
| confrontación abierta | Chưa có nghĩa | |
| confrontación armada | Chưa có nghĩa | |
| confrontación directa | Chưa có nghĩa | |
| confrontación social | Chưa có nghĩa | |
| evitar la confrontación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cả hai không nên đối đầu trực tiếp.
- .Cuộc đối đầu xã hội sẽ tăng lên nếu bất bình đẳng tiếp diễn.
- .Đừng tìm cách đối đầu với anh ấy.