confeder
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Liên minhđộng từTo confederate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confederate army | Quân đội liên minh miền nam |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconfederen“to confederate; to organize a conspiracy”
- từ tiếng Pháp cổconfederer
- từ tiếng Latinh muộnconfoederō
Cùng gốc (doublet)confederate
Ví dụ
- hauing
Họ từ (word family)
cùng gốc confederNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha