Dịch

common as bums

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất phổ biến hoặc trần tục (theo nhiều nghĩa khác nhau)tính từkhông so sánh (not comparable)Very common or mundane (in various senses).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " ," , .

AI