Nghĩa chính
- Sự thương nghiệp hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of commercializing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commercializationDạng gốc (base form)
- commercializationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc commercialization- commercializeĐưa vào thương mại từ tình trạng trước đó (chẳng hạn như chỉ ý tưởng, nguyên mẫu thử nghiệm hoặc chỉ các bản dựng tùy chỉnh một lần)động từ
- overcommercializationThương mại hóa quá mứcdanh từ
- anticommercializationPhản đối thương mại hóatính từ
- decommercializationHành động hoặc quá trình phi thương mại hóadanh từ
Từ liên quan (related word)