Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercantilización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meɾkantilisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Thương mại hóa
danh từ
commercialization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mercantilización
Dạng gốc
(base form)
mercantilizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
commercialization
Sự thương nghiệp hóa
AI
1
Thương mại hóa
1
Thương mại hóa
1
Thương mại hóa