Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decommercialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình phi thương mại hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of decommercializing.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
commercialization
AI
1
Hành động hoặc quá trình phi thương mại hóa
1
Hành động hoặc quá trình phi thương mại hóa
1
Hành động hoặc quá trình phi thương mại hóa