Dịch

commoditization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biến đổi một cái gì đó thành một hàng hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The transformation of something into a commodity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI