commoditization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biến đổi một cái gì đó thành một hàng hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The transformation of something into a commodity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)