Dịch

commodityism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thông qua luật đặc biệt cho các mặt hàng cụ thể như bông hoặc thuốc ládanh từkhông đếm được (uncountable)The adoption of special legislation for specific commodities such as cotton or tobacco.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • "" . .

AI