Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
come near
UK
/ˈ
k
ʌ
m
ˈ
n
ɪə
/
US
/ˈ
k
ʌ
m
ˈ
n
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đến gần
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
come near failing
cụm từ
cụm từ
Suýt nữa hỏng, suýt nữa thất bại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
接近
jiē jìn
Tiếp cận, đến gần, lại gần
就
jiù
Tiến lại, đến gần, hướng về
逼
bī
Áp sát, đến gần
Tiếng Tây Ban Nha
arrimar
Đến gần
intimar
Đến gần
abordar
Đến gần, để chặn đường
AI
1
Đến gần
1
Đến gần
1
Đến gần