Dịch

abordar

B1động từ (verb)
/aboɾˈdaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đề cập, tiếp cận, thảo luận, đề cập đến (ví dụ: một chủ đề, vấn đề, chủ đề, quan điểm)động từto address, to broach, to approach, to discuss, to touch on (e.g. a subject, issue, topic, point)
  2. Giải quyết, đương đầu, tiếp cận, vật lộn với (ví dụ: một vấn đề, một thử thách)động từto tackle, to deal with, to confront, to approach, to grapple with (e.g. a problem, a challenge)
  3. Đến gần, để chặn đườngđộng từto accost, to waylay
  4. Lên thuyền (lên thuyền)động từto board (to enter a boat)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể abordarDanh động từ abordandoPhân từ abordado
Presente
yoabordo
túabordas
él/ella/Ud.aborda
nosotrosabordamos
vosotrosabordáis
ellos/Uds.abordan

Cụm từ (phrase)

pase de abordarThẻ lên máy bay
abordar temas diversosThảo luận nhiều vấn đề

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Giải quyết
  1. to address

AI