Dịch

collywobbles

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau bụng hoặc khó chịu ở dạ dàydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A stomach ache or an upset stomach.
  2. Lo lắng, sợ hãi, bất andanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Anxiety, fear, uneasiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Petunia’s .
  • . , .
  • don’t . .

AI