Dịch

willies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (thông tục) sự sợ h i, sự sợ sệtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A feeling of nervousness or fear.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .... , . - ', .

AI