Nghĩa chính
- Giống chó côli (Ê-cốt)danh từAny of various breeds of dog originating in Scotland and England as sheepdogs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collieDạng gốc (base form)
- colliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toy colliedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Shetland sheepdog |
| rough colliedanh từ | danh từ | Là giống chó lông dài có nguồn gốc từ Scotland, ban đầu được sử dụng làm chó chăn cừu |
| border colliedanh từ | danh từ | Là một giống chó chăn gia súc có nguồn gốc gần biên giới giữa Anh và Scotland, được lai tạo đặc biệt để có trí thông minh và sự vâng lời |
| Bearded Colliedanh từ | danh từ | Giống chó chăn gia súc từng được những người chăn cừu Scotland sử dụng chủ yếu, nhưng hiện nay chủ yếu được nuôi làm thú cưng |
| collie-shangiedanh từ | danh từ | Cuộc cãi vã ồn ào |
| collie eye anomalydanh từ | danh từ | Bệnh về mắt hai bên bẩm sinh, di truyền ở chó, đặc trưng bởi màng mạch kém phát triển |
Họ từ (word family)
cùng gốc collieNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi nuôi một con chó côli làm thú cưng.
- Tom's .Con chó của Tom là một con chó côli.