Dịch

collie

B2danh từ (noun)
UK/ˈkɒli/US/ˈkɑli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giống chó côli (Ê-cốt)danh từAny of various breeds of dog originating in Scotland and England as sheepdogs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collieDạng gốc (base form)
  2. colliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toy colliedanh từĐồng nghĩa với Shetland sheepdog
rough colliedanh từLà giống chó lông dài có nguồn gốc từ Scotland, ban đầu được sử dụng làm chó chăn cừu
border colliedanh từLà một giống chó chăn gia súc có nguồn gốc gần biên giới giữa Anh và Scotland, được lai tạo đặc biệt để có trí thông minh và sự vâng lời
Bearded Colliedanh từGiống chó chăn gia súc từng được những người chăn cừu Scotland sử dụng chủ yếu, nhưng hiện nay chủ yếu được nuôi làm thú cưng
collie-shangiedanh từCuộc cãi vã ồn ào
collie eye anomalydanh từBệnh về mắt hai bên bẩm sinh, di truyền ở chó, đặc trưng bởi màng mạch kém phát triển

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi nuôi một con chó côli làm thú cưng.
  • Tom's .Con chó của Tom là một con chó côli.

AI