Dịch

collie-shangie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc cãi vã ồn àodanh từA loud quarrelsome fight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collie-shangieDạng gốc (base form)
  2. collie-shangiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotscollie-shangie

Ví dụ

  • , , . , .
  • , "" (. ).

AI