Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collie
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkoli/
Nghĩa chính
1
Chó collie
danh từ
collie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collie
Dạng gốc
(base form)
collie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collie
Giống chó côli (Ê-cốt)
AI
1
Chó collie
1
Chó collie
1
Chó collie