Dịch

collie

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoli/

Nghĩa chính

  1. Chó colliedanh từcollie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collieDạng gốc (base form)
  2. colliesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI