Nghĩa chính
- Sự hợp tác, sản phẩm hợp tác, màn kết hợpdanh từA collaboration, especially a work produced by several musicians who do not usually work together.
- Hợp tác, cộng tácđộng từnội động từ (intransitive)To collaborate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collabNguyên thể (infinitive)
- collabsSố nhiều (plural)
- collabbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- collabedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- collabingPhân từ I (present participle)
- collabbingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- collab (with sb) (on sth)hợp tác (với ai) (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collab.danh từ | danh từ | Viết tắt của collaboration |
| off-collabdanh từ | danh từ | Sự hợp tác giữa các VTuber được tổ chức trực tiếp thay vì chỉ trực tuyến |
Ví dụ
- .Một màn kết hợp giữa thương hiệu thể thao và anime đã được công bố.
Họ từ (word family)
cùng gốc collabNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ collaboration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha