Dịch

colab

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈlab/

Nghĩa chính

  1. Cộng tácdanh từcollab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colabDạng gốc (base form)
  2. colabsSố nhiều (plural)

AI