Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colab
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈlab/
Nghĩa chính
1
Cộng tác
danh từ
collab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colab
Dạng gốc
(base form)
colab
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合作
hé zuò
Hợp tác, cộng tác
Tiếng Anh
collab
Sự hợp tác, sản phẩm hợp tác, màn kết hợp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
colab
colab
oración
Sự hợp tác, sự cộng tác
danh từ
B2
colab
orar
Hợp tác, cộng tác
động từ
B2
colab
orador
Cộng tác viên
danh từ
B2
colab
orativo
Hợp tác
tính từ
C1
Xem thêm 3 từ
AI
1
Cộng tác
1
Cộng tác
1
Cộng tác