Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coital
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
ɔɪ
.
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc về sự giao cấu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to coitus (sexual intercourse).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copulatory
coitive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coital
Giao hợp
Ví dụ
Sexual
virility
,
coital
potency
rides
high
and
arrogant
over
the
commercial
,
artistic
,
social
strivings
of
contemporary
society
[.]
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coital
coit
us
Sự giao cấu, tính giao, giao cấu
danh từ
coital
ly
Xem coitus
trạng từ
non
coital
Không phải quan hệ tình dục
tính từ
post
coital
Xảy ra sau hoặc do hậu quả của tình dục
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Thuộc về sự giao cấu
1
Thuộc về sự giao cấu
1
Thuộc về sự giao cấu