postcoital
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xảy ra sau hoặc do hậu quả của tình dụctính từkhông so sánh (not comparable)Occurring after, or as a consequence of, sex.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| postcoital testdanh từ | danh từ | Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm kiểm tra chất nhầy cổ tử cung trong giai đoạn sau giao hợp để đánh giá khả năng vô sinh |
| postcoital dysphoriadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với postcoital tristesse |
| postcoital tristessedanh từ | danh từ | Cảm giác buồn bã, lo lắng, khó chịu hoặc kích động mà một số cá nhân trải qua sau khi hoạt động tình dục có sự đồng thuận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc postcoitalTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , , .