Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postcoital
tính từ
(adjective)
/posdkoiˈtal/
Nghĩa chính
1
Sau khi quan hệ tình dục
tính từ
postcoital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postcoital
Dạng gốc
(base form)
postcoital
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postcoital
Xảy ra sau hoặc do hậu quả của tình dục
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coital
coito
AI
1
Sau khi quan hệ tình dục
1
Sau khi quan hệ tình dục
1
Sau khi quan hệ tình dục