Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copulatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Để giao cấu
tính từ
Pertaining to copulation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
copulatory
copulat
e
Giao cấu, giao hợp
tính từ, động từ
copulat
ion
Sự giao phối
danh từ
anti
copulatory
Ngăn chặn hoặc xua đuổi sự giao hợp
tính từ
para
copulatory
Chỉ định hành vi của động vật cái kích thích con đực bắt đầu quan hệ tình dục
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
copulate
+
-ory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
copulatorio
Giao cấu
AI
1
Để giao cấu
1
Để giao cấu
1
Để giao cấu