Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coitally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem coitus
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of coitus.
Nguồn gốc
(etymology)
coital
+
-ly
AI
1
Xem coitus
1
Xem coitus
1
Xem coitus