Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coheadliner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đứng đầu
danh từ
One who coheadlines.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coheadliner
Dạng gốc
(base form)
coheadliner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
headliner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
首
shǒu
Người đứng đầu, thủ lĩnh
长
cháng
Trưởng, người đứng đầu
头
tóu
Người đứng đầu, thủ lĩnh, trùm
Tiếng Tây Ban Nha
coheadliner
giống đực
Người đứng đầu
AI
1
Người đứng đầu
1
Người đứng đầu
1
Người đứng đầu