cocksucking
danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tình yêudanh từkhông đếm được (uncountable)Fellatio.
- Dùng như một sự tăng cường cho một điều gì đó khó chịutính từkhông so sánh (not comparable)Used as an intensifier for something objectionable.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocksucking cowboydanh từ | danh từ | Loại cocktail có cồn chứa rượu schnapps bơ và kem Ailen |
Ví dụ
- ; .
- Galahad's , .
- “ ,” .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)