Dịch

cocksucking

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tình yêudanh từkhông đếm được (uncountable)Fellatio.
  2. Dùng như một sự tăng cường cho một điều gì đó khó chịutính từkhông so sánh (not comparable)Used as an intensifier for something objectionable.

Cụm từ (phrase)

cocksucking cowboydanh từLoại cocktail có cồn chứa rượu schnapps bơ và kem Ailen

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • Galahad's , .
  • “ ,” .

AI