eros
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɾos/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tình yêu; ham muốn tình dụcdanh từeros; sexual desire
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình yêu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erosión costera | Xói mòn bờ biển | |
| erosión hídrica | Xói mòn do nước | |
| erosión climática | Xói mòn khí hậu | |
| erosión del cauce | Xói mòn lòng sông | |
| erosión del metal | Xói mòn kim loại | |
| erosión del suelo | Xói mòn đất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ham muốn tình dục
- libido