Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eroso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xói mòn
tính từ
erose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eroso
Dạng gốc
(base form)
eros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
eroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
eros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erose
Vết khía không đều đặn, bị ăn mòn, như bị cắn
AI
1
Xói mòn
1
Xói mòn
1
Xói mòn