erosión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɾoˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Xói mòndanh từerosion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- erosiónDạng gốc (base form)
- erosionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erosión climática | Chưa có nghĩa | |
| erosión costera | Chưa có nghĩa | |
| erosión del cauce | Chưa có nghĩa | |
| erosión del metal | Chưa có nghĩa | |
| erosión del suelo | Chưa có nghĩa | |
| erosión hídrica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Một số đầm lầy, như đầm lầy ngập mặn, cung cấp bảo vệ bờ biển quan trọng trước bão và xói mòn.
- , , , .Rừng ngập mặn ổn định bờ biển, giảm xói mòn do bão, dòng chảy, sóng và thủy triều.
- .Sự xói mòn đã tạo ra Grand Canyon của Colorado.