Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erosivo
tính từ
(adjective)
/eɾoˈsibo/
Nghĩa chính
1
Ăn mòn
tính từ
erosive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erosivo
Dạng gốc
(base form)
erosiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
erosivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
erosiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erosive
Liên quan đến xói mòn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
erosión
AI
1
Ăn mòn
1
Ăn mòn
1
Ăn mòn