Dịch

cockade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bông hoa hồng hoặc một nút thắt ruy băng đội trên mũ, đặc biệt là huy hiệu ở văn phòng hoặc bữa tiệcdanh từA rosette or knot of ribbon worn in a hat, especially as an office or party badge.
  2. Biểu tượng gồm các vòng tròn đồng tâm có nhiều màu sắc khác nhau, xác định quốc gia mà máy bay thuộc vềdanh từAn emblem of concentric circles of different colours, identifying the country to which an aircraft belongs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockadeDạng gốc (base form)
  2. cockadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cockade

Ví dụ

  • […] , tarnish’d ; […]
  • .
  • , […] , .

AI