Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escarapela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskaɾaˈpela/
Nghĩa chính
1
Huy hiệu; hoa hồng
danh từ
cockade; rosette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escarapela
Dạng gốc
(base form)
escarapela
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escarapela
escarapela
r
Dựng tóc gáy; nổi da gà
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cockade
Bông hoa hồng hoặc một nút thắt ruy băng đội trên mũ, đặc biệt là huy hiệu ở văn phòng hoặc bữa tiệc
AI
1
Huy hiệu
1
Huy hiệu
1
Huy hiệu