cockaded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặc một con gà trốngtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cockade.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-cockaded woodpeckerdanh từ | danh từ | Leuconotopicusboralis, một loài chim gõ kiến ở miền đông nam Bắc Mỹ |
Ví dụ
- Well-fashion'd ,