roundel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bất cứ thứ gì có dạng tròn; một hình tròn; một vòng tròndanh từAnything having a round form; a round figure; a circle.
- Vòng tròn hoặc rondelaydanh từA roundelay or rondelay.
- Tấm khiên hình tròn nhỏ, đôi khi có đường kính không quá 1 foot, được binh lính sử dụng vào thế kỷ 14 và 15danh từA small circular shield, sometimes not more than a foot in diameter, used by soldiers in the fourteenth and fifteenth centuries.
- Điểm tròn; một điện tích có dạng một vòng tròn nhỏ màudanh từA circular spot; a charge in the form of a small coloured circle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roundelDạng gốc (base form)
- roundelsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Phù hiệu hình tròn được sơn trên máy bay để xác định quốc tịch hoặc dịch vụ của nó
- A circular insignia painted on an aircraft to identify its nationality or service.
Ví dụ
- . , , .
- , ... .
- , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc roundelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiroundel
- từ tiếng Pháp cổrondel“something round and flat”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha