Dịch

roundel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bất cứ thứ gì có dạng tròn; một hình tròn; một vòng tròndanh từAnything having a round form; a round figure; a circle.
  2. Vòng tròn hoặc rondelaydanh từA roundelay or rondelay.
  3. Tấm khiên hình tròn nhỏ, đôi khi có đường kính không quá 1 foot, được binh lính sử dụng vào thế kỷ 14 và 15danh từA small circular shield, sometimes not more than a foot in diameter, used by soldiers in the fourteenth and fifteenth centuries.
  4. Điểm tròn; một điện tích có dạng một vòng tròn nhỏ màudanh từA circular spot; a charge in the form of a small coloured circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roundelDạng gốc (base form)
  2. roundelsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Phù hiệu hình tròn được sơn trên máy bay để xác định quốc tịch hoặc dịch vụ của nó
  1. A circular insignia painted on an aircraft to identify its nationality or service.

Ví dụ

  • . , , .
  • , ... .
  • , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiroundel
  2. từ tiếng Pháp cổrondel“something round and flat”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI