Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/roˈel/
Nghĩa chính
1
Viên tròn
danh từ
roundel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roel
Dạng gốc
(base form)
roel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团
tuán
Tròn
满
mǎn
Đủ, tròn, hết hạn
Tiếng Anh
roundel
Bất cứ thứ gì có dạng tròn; một hình tròn; một vòng tròn
AI
1
Viên tròn
1
Viên tròn
1
Viên tròn