Dịch

cucarda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈkaɾda/

Nghĩa chính

  1. Huy hiệudanh từcockade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucardaDạng gốc (base form)
  2. cucardasSố nhiều (plural)

AI