Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cucarda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuˈkaɾda/
Nghĩa chính
1
Huy hiệu
danh từ
cockade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cucarda
Dạng gốc
(base form)
cucarda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
章
zhāng
Huy hiệu
Tiếng Anh
cockade
Bông hoa hồng hoặc một nút thắt ruy băng đội trên mũ, đặc biệt là huy hiệu ở văn phòng hoặc bữa tiệc
AI
1
Huy hiệu
1
Huy hiệu
1
Huy hiệu