Nghĩa chính
- Cầu khuẩndanh từAny approximately spherical bacterium.
- Một trong các lá noãn hoặc vỏ hạt của quả khôdanh từOne of the carpels or seed-vessels of a dry fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coccusDạng gốc (base form)
- cocci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcoccum
- từ tiếng Hy Lạp cổκόκκοςkókkos“grain, seed”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coccusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha