Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coccal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coccic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of coccic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coccic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coccal
cocc
us
Cầu khuẩn
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với coccic
1
Đồng nghĩa với coccic
1
Đồng nghĩa với coccic