Dịch

coccal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coccictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of coccic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc coccal

AI