Dịch

coccic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một coccustính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a coccus
  2. Thuộc hoặc liên quan đến vi khuẩn coccustính từkhông so sánh (not comparable)of or relating to the coccus bacteria.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI