Dịch

-coccus

hậu tố
UK/-ˈkɒkəs/US/-ˈkɑkəs/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ vi sinh vật hình cầuhậu tốany spherical microorganism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -coccusDạng gốc (base form)
  2. -cocci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớicoccus
  2. từ tiếng Latinhcoccum
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκόκκοςkókkos“grain, seed”

AI