cobwebby
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều mạng nhệntính từHaving many cobwebs.
- Giống như mạng nhện hoặc mạng nhệntính từResembling a cobweb or cobwebs.
- Cũ hoặc lỗi thờitính từOld or dated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobwebbyDạng gốc (base form)
- cobwebbierSo sánh hơn (comparative)
- cobwebbiestSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- […] […] […]
- , 8 11 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa