Dịch

cobwebby

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều mạng nhệntính từHaving many cobwebs.
  2. Giống như mạng nhện hoặc mạng nhệntính từResembling a cobweb or cobwebs.
  3. Cũ hoặc lỗi thờitính từOld or dated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobwebbyDạng gốc (base form)
  2. cobwebbierSo sánh hơn (comparative)
  3. cobwebbiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • […] […] […]
  • , 8 11 .

AI