Nghĩa chính
- Đóng cửađộng từSynonym of shut the door.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- close the doorNguyên thể (infinitive)
- closes the doorNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- closed the doorQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- closing the doorPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Hãy đóng của khi bạn rời đi
- , .Hãy đóng cửa.
- .Làm ơn hãy đóng cửa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha