Dịch

classicist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học giả cổ điển, đặc biệt là người nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp và Latinh cổ đạidanh từA classical scholar, especially one who studies ancient Greek and Latin language and culture.
  2. Người theo chủ nghĩa cổ điểndanh từA follower of classicism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. classicistDạng gốc (base form)
  2. classicistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI