citric
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xitrictính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or derived from, citrus fruit.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| citric aciddanh từ | danh từ | Hợp chất tinh thể không màu, axit 2-hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylic, C₆H₈O₇, được tìm thấy trong trái cây họ cam quýt; nó được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và sản xuất citrate |
| citric acid cycledanh từ | danh từ | Chu trình Krebs |
| citricola scaledanh từ | danh từ | Coccus pseudomagnoliarum, một loài gây hại cây có múi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc citricVí dụ
- orange-scented , . , , .Một con đường thơm mùi cam dẫn đến Harbor là điều Christine mong đợi, vì ba lần mùi hương đó đã đồng hành cùng những cuộc chạy trốn của cô. Lần đầu là đi bộ, lần thứ hai là đi xe buýt, và mỗi lần những hàng cây cam dọc đường đều đánh dấu cuộc chạy trốn của cô bằng một mùi hương cam quýt nhẹ nhàng.
- .Axit xitric từng khiến tôi bị đau nửa đầu.
- .Chanh chứa axit xitric.