Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citric acid cycle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
t
ɹ
ɪ
k
ˌ
æ
s
ɪ
d
ˈ
s
aɪ
k
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chu trình Krebs
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Krebs cycle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CAC
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ciclo de Krebs
Chu trình Krebs
AI
1
Chu trình Krebs
1
Chu trình Krebs
1
Chu trình Krebs