Dịch

citric acid cycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chu trình Krebsdanh từkhông đếm được (uncountable)The Krebs cycle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI