cítrico
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθitɾiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xitrictính từcitric
- Thuộc chi cam chanhtính từcitrus
- Vàng chanh, vàng lụctính từgreenish yellow in colour
- Quả có múi, quả chi cam chanhdanh từcitrus fruit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido cítrico | citric acidchưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Màu vàng chanh
- Màu vàng chanh, màu vàng lụcgreenish yellow
Họ từ (word family)
cùng gốc cítricoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chanh chứa axit xitric.
- .Chanh vàng và chanh xanh là các loại quả thuộc chi cam chanh.
- .Dứa rất giàu axit xitric.