circumjacent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ở xung quanh, ở bốn phíatính từLying or located in the area arround something.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcirca“around”
Ví dụ
- [] […] […] : […]
Họ từ (word family)
cùng gốc circumjacentTừ liên quan (related word)