Dịch

circumjacent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ở xung quanh, ở bốn phíatính từLying or located in the area arround something.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcirca“around”

Ví dụ

  • [] […] […] : […]

Họ từ (word family)

cùng gốc circumjacent

AI