Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superjacent
tính từ
(adjective)
UK
/
s
(
j
)
uː
p
ə
ˈ
dʒ
eɪ
s
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chồng chất lên nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Positioned immediately above or on top of something else; overlying.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
subjacent
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
superjacēns
AI
1
Chồng chất lên nhau
1
Chồng chất lên nhau
1
Chồng chất lên nhau