Dịch

churchlike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc phù hợp với một nhà thờ hoặc một buổi thờ phượngtính từResembling or befitting a church or a worship service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churchlikeDạng gốc (base form)
  2. more churchlikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most churchlikeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc churchlike

Ví dụ

  • , , "," .
  • . .

AI