churchlike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc phù hợp với một nhà thờ hoặc một buổi thờ phượngtính từResembling or befitting a church or a worship service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churchlikeDạng gốc (base form)
- more churchlikeSo sánh hơn (comparative)
- most churchlikeSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc churchlikeVí dụ
- , , "," .
- . .