Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chunk-blower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ lạm dụng
danh từ
A term of abuse.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuck
dick
tool
asshole
pig
jerk
Xem thêm 34
AI
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng