Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChunDạng gốc (base form)
- ChunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sham Chundanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Shenzhen |
| Wing Chundanh từ | danh từ | Vịnh Xuân quyền |
| Chun'andanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Hàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốc |
| stinking chundanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tree of heaven |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ChunNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha