Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sham Chun
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Shenzhen
danh từ riêng
Synonym of Shenzhen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Shenzhen
Ví dụ
The
man
was
a
tough
character
who
had
fled
Mao's
China
by
swimming
across
the
Sham
Chun
river
to
Hong
Kong
.
From
there
he
had
gone
to
the
United
States
where
he
had
set
up
a
chain
of
restaurants
and
made
his
fortune
,
then
returned
home
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
深圳
sam1 zan3
AI
1
Đồng nghĩa với Shenzhen
1
Đồng nghĩa với Shenzhen
1
Đồng nghĩa với Shenzhen